Chủ Nhật, 25 tháng 1, 2026

VÔ MINH SINH RA THIÊN CHÚA.

 Con người đã sáng tạo ra thần linh, chứ không phải thần linh tạo ra con người. Đây không phải quan điểm cá nhân, mà là kết luận hiển nhiên khi nhìn thẳng vào cấu trúc của mọi tôn giáo.

Hãy bắt đầu từ điểm yếu lớn nhất, gần như xúc phạm trí tuệ của chúng ta: ý tưởng rằng một Đấng toàn năng, toàn tri lại cần con người tin vào mình, thờ phượng mình, khen ngợi mình. Một thực thể hoàn hảo, nếu tồn tại, sẽ không bao giờ mắc chứng tự ái mong manh đến mức phụ thuộc vào sự tâng bốc từ những sinh vật nhỏ bé mà chính mình tạo ra. Sự nhu cầu ấy không thuộc về thần thánh, nó thuộc về con người. Chỉ con người mới khao khát quyền lực, sự công nhận và sự tuân phục. 

Một đấng sáng tạo thực thụ sẽ không cần nhà thờ, không cần nghi lễ, không cần thùng quyên góp, không cần những đầy tớ trung gian mặc áo choàng để dịch “ý muốn bí ẩn” của mình để đổi lấy tiền bạc và quyền lực. Sự hoàn hảo không đòi hỏi bất cứ thứ gì từ thứ thấp kém. Việc tôn giáo luôn đòi hỏi: thời gian, tiền bạc, sự phục tùng chính là bằng chứng rõ nhất rằng nó được chế tác bởi con người, vì con người, phục vụ lợi ích của con người.

Lý do cốt lõi của sự ra đời tôn giáo là kiểm soát xã hội. Đạo đức, cộng đồng, sự an ủi chỉ là lớp vỏ bọc tinh xảo. Cốt lõi là quyền lực. Không gì dễ dàng hơn việc kiểm soát đám đông bằng một quyền uy vô hình mà không ai dám chất vấn. “Tao muốn mày nghe lời” sẽ gặp kháng cự. Nhưng “Chúa muốn ngươi tuân lệnh ta” thì lập tức biến sự phản kháng thành tội lỗi, thành báng bổ. Tôn giáo không cần bằng chứng, nó chỉ cần nỗi sợ.

Và nỗi sợ ấy được nuôi dưỡng một cách tài tình. Đạo đức của các vị Chúa luôn tình cờ trùng khớp hoàn hảo với lợi ích của những kẻ nắm quyền đương thời. Chúa của các lãnh chúa yêu chiến tranh. Chúa của các ông vua yêu chế độ quân chủ. Chúa của đám người đàn ông cổ đại chia sẻ chính xác quan điểm hạ thấp phụ nữ của họ. Mỗi bộ tộc đều có một vị Chúa đặt bộ tộc mình lên ngôi vị tối cao. Nếu thực sự có một Đấng siêu việt đứng sau tất cả, bạn sẽ mong đợi ít nhất một tôn giáo vượt lên trên những thiên kiến văn hóa thời đại. Nhưng không cái nào làm được. Tất cả các kinh sách tôn giái đều là những viên thuốc nén thời gian – lưu giữ định kiến, bất công và quyền lực của xã hội đã sinh ra chúng, rồi giả vờ đó là chân lý vĩnh cửu.

Con người thường ghét sự không biết. Sấm sét, bệnh tật, hạn hán, cái chết ...trước khi khoa học giải thích, tôn giáo lấp chỗ trống bằng những câu chuyện đơn giản: “Thần linh giận dữ”, “Chúa đang thử thách”, “Chúa có kế hoạch”. Vai trò thứ hai của tôn giáo là cố làm đầy tri thức tạm thời. Nhưng mỗi khi khoa học tiến thêm một bước, tôn giáo lặng lẽ rút lui, chuyển sang những vùng chưa được khám phá và tuyên bố đó là “lãnh địa của đức tin”. Nếu tôn giáo sở hữu sự thật tuyệt đối, câu trả lời của nó sẽ không co rút dần theo thời gian.

Nỗi sợ cái chết là động lực mạnh mẽ nhất. Con người không chịu nổi ý tưởng rằng mọi thứ chỉ kết thúc trong hư vô. Thế là chúng ta sáng tạo ra phần hậu truyện: thiên đường, địa ngục không dựa trên bằng chứng mà chỉ dựa trên khát khao cháy bỏng. Để câu chuyện ấy bền vững, tôn giáo buộc thêm vào một đe dọa khủng khiếp: không tin thì chịu hành hạ vĩnh viễn. Hãy suy nghĩ kỹ: nếu đời sau thực sự tồn tại và hiển nhiên, nó sẽ không cần đe dọa để thuyết phục. Bạn không cần dọa ai để họ tin vào mặt trời mọc. Nhưng bạn phải dọa họ để tin vào điều không thể chứng minh.

Tôn giáo còn đáp ứng một nhu cầu sâu xa khác: mong muốn sự chấp nhận hơn là sự thật. Sự thật đòi hỏi nghi ngờ, kiên nhẫn, lao động trí tuệ. Sự chấp nhận chỉ cần một người kể chuyện tự tin và một đám đông sẵn lòng tin. Tôn giáo cung cấp kịch bản hoàn chỉnh cho cuộc đời, không cho phép lệch lạc. Nghi ngờ bị gọi là tội lỗi, chất vấn bị coi là kiêu ngạo. Đó không phải bảo vệ chân lý, đó là bảo vệ ảo tưởng.

Cấu trúc lập luận tôn giáo luôn theo một mô hình quen thuộc: giả định trước kết luận, tuyên bố giả định ấy quá thiêng liêng để kiểm chứng, rồi dùng chính giả định ấy để chứng minh mọi thứ khác. Đó là vòng tròn logic được trang trí bằng hương trầm và thánh ca. Cầu nguyện là ví dụ điển hình: nếu Chúa toàn tri, Ngài đã biết bạn muốn gì – cầu nguyện vô nghĩa. Nếu Ngài toàn năng, khổ đau không cần tồn tại. Nếu Chúa chỉ cứu giúp khi bạn van xin đúng cách, Ngài không phải từ bi, Ngài nhỏ nhen. Ý chí tự do và sự tiền định cùng tồn tại trong cùng một hệ thống, một mâu thuẫn trắng trợn mà tín đồ được huấn luyện để bỏ qua.

Tôn giáo khéo léo đặt vị thần của mình ngoài tầm với của mọi kiểm chứng. Tiên tri sai? Diễn giải lại. Mâu thuẫn? Bí ẩn thần thánh. Thất bại đạo đức? Lấy ngoài ngữ cảnh. Tội ác? Phần của kế hoạch lớn lao. Đó không phải sự thật, đó là nghệ thuật sinh tồn của một câu chuyện hư cấu.

Sự đạo đức giả lộ rõ ở các lãnh đạo tôn giáo: rao giảng khiêm nhường trong khi nắm quyền lực, kêu gọi từ thiện trong khi tích lũy của cải, chúc phúc cho chiến tranh trong khi nhân danh hòa bình. Tín đồ được dạy rằng tin vào điều bất khả thi mà không cần bằng chứng là đức hạnh cao cả. Thực chất, đó là huấn luyện coi vô minh là mỹ đức và nghi ngờ là tội lỗi.

Cách tôn giáo lan truyền cũng rất đáng nói lên. Nó nhắm vào trẻ em, khi tâm trí còn non nớt, chưa có khả năng phê phán. Một đứa trẻ dễ dàng chấp nhận những điều như rắn biết nói,lũ lụt toàn cầu, sinh con đồng trinh. Người trưởng thành hiếm ai cải đạo dựa trên những câu chuyện như thế nếu bạn nghe lần đầu ở tuổi 30. Đó không phải sức mạnh của chân lý, đó là sức mạnh của nhồi sọ sớm.

Hàng ngàn tôn giáo tồn tại, mỗi cái đều tuyên bố độc quyền chân lý, nhưng không cái nào giải thích được tại sao các cái khác lại tồn tại cùng với niềm tin mãnh liệt tương tự. Nếu có một thông điệp duy nhất từ một Đấng duy nhất, nó sẽ nhất quán. Thay vào đó, chúng ta có hàng ngàn phiên bản mâu thuẫn nhau về bản chất thần thánh, đạo đức, đời sau, nghi lễ ...tất cả đều tự xưng là tuyệt đối. Đó không phải mặc khải, đó là sản phẩm của trí tưởng tượng con người không giới hạn.

Tôn giáo tồn tại nhờ khai thác sợ hãi, vô minh, tội lỗi và thói quen. Nó tự bảo vệ bằng cách tấn công người chất vấn thay vì bảo vệ lập luận. Bất kỳ niềm tin nào đáng giá đều hoan nghênh ánh sáng kiểm chứng. Nhưng tôn giáo thì đòi hỏi bóng tối.

Tôn giáo thật sự là sáng tạo sâu sắc nhất của con người, không phải vì nó chạm đến chân lý, mà vì nó phản chiếu hoàn hảo những điểm yếu sâu thẳm nhất của chúng ta: nhu cầu kiểm soát, nỗi sợ hãi cái chết, khát khao sự chắc chắn, và sự bất lực trước vũ trụ bao la. Khi loại bỏ nỗi sợ và nhìn rõ cấu trúc, mọi thứ trở nên minh bạch.

Tôn giáo không phải được mặc khải từ trời cao. Nó được xây dựng từ dưới đất lên bởi những con người chưa biết đủ, chưa dám hỏi đủ, và chưa đủ tin vào chính mình. Một khi bạn ngừng để câu chuyện suy nghĩ thay mình, toàn bộ tòa nhà sụp đổ, không phải vì tấn công từ bên ngoài, mà vì nó vốn dĩ được dựng trên cát.

St

Chienslambao.blogspot.com








Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

VŨ TRỤ MUÔN LOÀI ĐƯỢC THIÊN CHÚA TẠO DỰNG NÊN CÁCH ĐÂY BAO NHIÊU NĂM?

 Tuy Kinh Thánh không ghi trực tiếp Trái Đất được tạo ra cách đây bao nhiêu năm. Tuy nhiên, nhiều người Kitô giáo theo thuyết sáng tạo Trái ...