Thứ Bảy, 23 tháng 5, 2026

THUYẾT ÂM MƯU TRONG THIÊN CHÚA GIÁO.

 Có một nghịch lý thú vị: những người bảo vệ đức tin thường cáo buộc người vô thần đang rơi vào “thuyết âm mưu” khi cố giải thích nguồn gốc tự nhiên của sự sống trên hành tinh chúng ta. Nhưng nếu nhìn kỹ, chính Kitô giáo mới là thuyết âm lớn, phức tạp và bền bỉ nhất mà nhân loại từng tạo ra.

Hãy xem những thành tố cốt lõi của nó: Một vị thần vô hình, một Satan cùng đội quân quỷ dữ cũng vô hình, đang tiến hành một cuộc chiến vũ trụ giữa Thiện và Ác. Con người chỉ là những con tốt trên bàn cờ khổng lồ này. Chúa ngự trị trên thiên đàng, Satan mưu mô từ địa ngục, và cả hai đều thao túng thế giới theo những cách mà không ai có thể kiểm chứng. Một số người được thiên thần hộ mệnh, số khác bị quỷ ám. Toàn bộ hệ thống này được thiết kế sao cho không thể bị bác bỏ bằng bất kỳ bằng chứng nào vì mọi thứ đều thuộc về “thế giới tâm linh” vượt khỏi lý trí và khoa học.

Khi lý trí và bằng chứng không phải là phương pháp họ sử dụng, họ dựa đến một thứ gọi là đức tin:  một dạng nhận thức họ cho là đặc biệt, chỉ những ai sẵn sàng tin mới tiếp cận được. Nghi ngờ bị quy là đức tin yếu kém, hoặc tệ hơn, là đã bị ma quỷ mê hoặc. Bằng chứng ư? Những cuộn sách cổ hàng nghìn năm tuổi, với vài tiếng nói trong đầu, và cảm giác chủ quan rằng: mọi thứ phải có mục đích.

Đây rõ ràng là cơ chế kinh điển của thuyết âm mưu: 

- Giải thích mọi thứ bằng một lực lượng bí mật, quyền lực và vô hình.  

- Tạo ra hệ thống tự bảo vệ, coi mọi phản biện là bằng chứng của âm mưu.  

- Kết nối các sự kiện ngẫu nhiên, các đoạn Kinh Thánh mơ hồ, thành một câu chuyện lớn lao đầy kịch tính.  

- Yêu cầu người tin phải từ bỏ tiêu chuẩn chứng minh thông thường.

Hãy so sánh công bằng nào:

Người theo thuyết âm mưu về người ngoài hành tinh thường nói “Người ngoài hành tinh hành động theo cách bí ẩn” khi bị hỏi tại sao chỉ bắt cóc nông dân vô danh. Người Kitô giáo cũng dùng lập luận tương tự: “Bạn không thể hiểu kế hoạch của Chúa” khi được hỏi vì sao Chúa lại ưu tiên giúp cầu thủ bóng đá ghi bàn thay vì cứu trẻ em khỏi đói khát.

Những người Kitô giáo thời kỳ đầu đã làm đúng những gì các nhà lý thuyết âm mưu vẫn làm: lấy cái chết nhục nhã của một thầy giảng Do Thái lang thang dưới tay đế quốc La Mã, rồi dệt nên một câu chuyện vĩ đại. Họ nối các đoạn Kinh Thánh rời rạc, gán cho chúng ý nghĩa tiên tri, và biến bi kịch thành kế hoạch cứu rỗi vũ trụ. Một Chúa Tể của vũ trụ, của lượng tử, của hố đen và vật chất tối, lại đầu thai làm thợ mộc Galile, bị hành quyết, chết thay cho tội lỗi loài người, và sau đó sống lại. Một người mẹ được thụ thai bởi Thánh Linh. Tất cả đều được trình bày như thể đó là điều hoàn toàn hợp lý, chứ không phải là sản phẩm của trí tưởng tượng phong phú.

Thuyết âm mưu, xét cho cùng, là việc gán một sự kiện (ở đây là cái chết của Jesus) cho một âm mưu bí mật của những kẻ quyền lực (người La Mã và giới lãnh đạo), rồi xây dựng cả một hệ thống niềm tin khổng lồ xung quanh đó để an ủi, trao quyền và kiểm soát tư duy của hàng tỷ người qua hàng thế kỷ.

Kitô giáo chính là hình mẫu hoàn hảo nhất, được tinh chế qua hai thiên niên kỷ, và được hàng triệu người nuốt trọn mà không hề hay biết họ đang tham gia vào một trong những công trình hư cấu vĩ đại nhất của nhân loại.

St

Chienslambao.blogspot.com






Thứ Sáu, 22 tháng 5, 2026

NGƯỜI AI CẬP CHẾ GIỄU THẦN LINH CỦA NGƯỜI ISRAEL RA SAO?

 Để tôi kể bạn nghe một câu chuyện người xưa ví Chúa Giêsu là gì.

Sách Xuất Hành trong Kinh Thánh là một tác phẩm tuyên truyền cực kỳ thành công, nhưng cũng cực kỳ thô bạo. Nó vẽ nên bức tranh người Ai Cập như một dân tộc tàn bạo, ngu dốt, bị một vị thần sa mạc vừa mới nổi dậy hành hạ thảm hại qua mười tai ương, rồi cuối cùng bị nhấn chìm cả đạo quân tinh nhuệ xuống đáy Biển Đỏ. Tóm lại, người Ai Cập bị biến thành vai phản diện rẻ tiền trong vở kịch anh hùng của người Israel.

Người Ai Cập cổ đại, những người đã xây nên một trong những nền văn minh vĩ đại và lâu đời nhất hành tinh đã bị xúc phạm một cách thô tục. Họ không ngồi yên chịu nhục. Họ đáp trả bằng thứ vũ khí mà những người như chúng ta ngồi máy tính ngày nay cũng hay dùng, đó là: chế giễu. Họ gọi Yahweh, Chúa của người Do Thái, Kitô giáo là “thần đầu lừa”, và xếp ông ta chung mâm với Seth: vị thần hỗn loạn, bạo lực, kẻ sát huynh, biểu tượng của sa mạc khô cằn và mọi thứ rối loạn trong vũ trụ thần thánh Ai Cập.

Điều này không phải là tôi bịa, tôi có cơ sở lịch sử và văn hóa rõ ràng.

Trong bối cảnh Alexandria, thành phố lớn của Ai Cập: đây là nồi lẩu văn hóa Hy Lạp-Ai Cập-Do Thái thời kỳ Hellenistic, khi câu chuyện Xuất Hành được dịch sang tiếng Hy Lạp và được kể công khai, người Ai Cập ở đây nghe xong chắc chắn chỉ cười té ghế hoặc là nổi khùng. 

Hãy tưởng tượng bạn là người Ai Cập và nghe:

- Tổ tiên bạn bị gọi là bọn áp bức, phù thủy, sát nhân.

- Các vị thần vĩ đại của bạn bị một vị thần du mục vô danh dẫm đạp, coi như rác rưởi.

- Vua Pharaoh thần thánh của bạn, người được xem là con trai của Amun-Ra bị hạ thấp thành tên hề ngu ngốc, rồi bị chết đuối một cách nhục nhã.

Tất cả chỉ để tôn vinh một vị thần sa mạc vừa ích kỷ, vừa hay ghen tuông. Làm sao họ không chế giễu cho được?

Người Ai Cập không ngu. Họ nhìn thấy sự tương đồng rõ ràng giữa Yahweh và thần phản diện Seth.

- Cả hai đều là thần sa mạc, bão tố, hỗn loạn.

- Cả hai đều liên quan đến bạo lực và cái chết (Set giết Osiris, Yahweh giết hàng loạt con đầu lòng Ai Cập).

- Cả hai đều là “thần thánh của người ngoài”, của những kẻ du mục, của lực lượng phá hoại trật tự Ma’at thiêng liêng.

Vì vậy, họ làm điều logic nhất: đồng hóa Yahweh với Seth. Seth thường được miêu tả như một sinh vật bí ẩn được các nhà Ai Cập học gọi là động vật Seth. Vị thần này có cái mồm cong, đôi tai dài, thân của loài chó. Một con vật không giống với bất cứ loài nào được biết đến, đôi khi được cho là sự kết hợp giữa lợn, lừa, chó, và cáo.  

Những người Ai Cập đã vẽ Yahweh với hình ảnh "đầu con lừa", một hình ảnh sỉ nhục mạnh mẽ trong văn hóa Địa Trung Hải cổ đại. Và tấm Graffiti Alexamenos sau này với hình ảnh Chúa Giêsu đầu con lừa bị đóng đinh, chính là hậu duệ trực tiếp của trò mỉa mai tinh tế này.

Nói trắng ra: Đây không phải là cuộc đối thoại thần học cao siêu. Đây là cuộc chiến tuyên truyền. Người Do Thái viết một câu chuyện để tự tôn vinh và hạ bệ kẻ khác. Người Ai Cập đáp trả bằng cách vạch trần Yahweh hóa ra là một phiên bản sa mạc của Seth, vị thần mà chính họ cũng chẳng ưa gì.

Cuối cùng, cả hai vị thần này đều có một điểm chung sâu sắc và hài hước nhất: Chúng đều là sản phẩm của trí tưởng tượng con người. Cả hai đều hung ác theo cách rất giống nhau, cả hai đều đòi hỏi sự sùng bái mù quáng.

Câu chuyện Xuất Hành không phải là lịch sử. Nó là câu chuyện xúc phạm người Ai Cập không phải ngẫu nhiên, mà là có chủ đích. Và người Ai Cập đã trả lời một cách xứng đáng: bằng sự khinh miệt.

Điều đáng buồn cười nhất là hàng nghìn năm sau, vẫn còn hàng triệu người coi câu chuyện tuyên truyền thô thiển này là “Lời Chúa chân thật”. Trong khi người Ai Cập cổ đại, nếu còn sống, chắc chỉ lắc đầu cười mỉa: “Lại là lũ du mục với con thần đầu lừa của chúng à?”

*Ảnh trên: Hình vẽ graffiti Alexamenos là một tác phẩm graffiti La Mã được khắc vào lớp vữa của một bức tường trong một căn phòng gần Đồi Palatine ở Rome, Ý, sau đó đã được gỡ bỏ và hiện đang được trưng bày tại Bảo tàng Palatine. Thường được cho là hình ảnh miêu tả Chúa Giêsu sớm nhất, hình vẽ graffiti này ước tính được tạo ra vào khoảng năm 200 sau Công nguyên. Hình ảnh dường như cho thấy một thanh niên đang thờ một hình người đầu lừa bị đóng đinh trên thập tự giá. Dòng chữ Hy Lạp cổ đại dịch là "Alexamenos thờ phượng thần của mình", cho thấy rằng hình vẽ graffiti này rõ ràng nhằm mục đích chế giễu một người theo Kitô giáo tên là Alexamenos. Nguồn: https://en.wikipedia.org/wiki/Alexamenos_graffito

Ảnh dưới: Ngọc khắc thời Hellenistic, miêu tả vị thần có đầu lừa, mang tên IAŌ (Yahweh), xung quanh là tên các thiên thần Do Thái (Uriel, Gabriel, Micheal...)

St

 Theo tân ước và kito giáo, Giêsu xuống thế gian để chết là do cha anh ta lên kế hoạch, còn Cựu ước tức Tanakh của đạo Do thái, không có chuyện chúa sai đứa con trai nào xuống chết chuộc tội cả.

Chienslambao.blogspot.com












Thứ Tư, 13 tháng 5, 2026

THIÊN CHÚA CHỈ LÀ PHƯƠNG TIỆN ĐỂ TÍN ĐỒ GỬI GẮM QUAN ĐIỂM CÁ NHÂN CỦA HỌ MÀ THÔI.

 Cách đơn giản nhất để nhận ra rằng Chúa mà con người thờ phượng là do chính tâm trí con người tạo ra, đó là nhìn vào sự giống nhau đáng kinh ngạc giữa niềm tin cá nhân của tín đồ và những gì họ nghĩ Chúa tin

Nói cách khác: Hầu hết mọi người vô thức đóng khung Chúa theo hình ảnh và quan điểm của bản thân.

Có nghiên cứu khoa học đã chứng minh điều này trước đây.

Nhóm nghiên cứu do giáo sư Nicholas Epley (Đại học Chicago) dẫn đầu đã thực hiện nhiều thí nghiệm nghiêm ngặt và công bố kết quả trên tạp chí khoa học uy tín Proceedings of the National Academy of Sciences.

Ý chính của nghiên cứu:

Chúa không phải là kim chỉ nam đạo đức và độc lập. Ngược lại, nhiều người dùng hình ảnh Chúa như một “chiếc gương” để phản chiếu và biện minh cho niềm tin sẵn có của chính mình.

 Thí nghiệm được thực hiện như sau:

● Khảo sát quan điểm

   Các tình nguyện viên (đều là người tin vào thiên Chúa, chủ yếu là Kitô giáo) được hỏi về quan điểm cá nhân của họ đối với các vấn đề tranh cãi như: phá thai, án tử hình, hôn nhân đồng tính…  

   Sau đó họ được hỏi: “Theo bạn, thiên Chúa nghĩ gì về những vấn đề này? Trung bình Người Mỹ nghĩ gì?

    Kết quả: Quan điểm cá nhân của họ trùng khớp rất mạnh với những gì họ cho là quan điểm của Chúa. Còn quan điểm của họ về trung bình người Mỹ nghĩ gì thì ít giống hơn rất nhiều.

● Thay đổi niềm tin cá nhân

   Các nhà khoa học cố tình làm thay đổi quan điểm của nhóm người tham gia (bằng cách yêu cầu họ viết bài phát biểu, tranh luận ủng hộ quan điểm ngược hoàn toàn với niềm tin ban đầu).  

   Kết quả quan trọng: Khi niềm tin cá nhân thay đổi, họ cũng thay đổi luôn những gì họ nghĩ Chúa tin theo. Nhưng niềm tin họ gán cho người khác (trung bình người Mỹ) thì ít thay đổi hơn.  

   Điều này chứng tỏ niềm tin của Chúa trong đầu họ không phải là cố định, mà dễ dàng thay đổi theo niềm tin của chính họ.

● Chụp não bằng fMRI

   Máy quét não cho thấy: Khi suy nghĩ về niềm tin của Chúa, não bộ hoạt động ở cùng khu vực với khi suy nghĩ về niềm tin của chính bản thân họ.

   Nhưng khi suy nghĩ về người khác, não lại hoạt động ở khu vực khác.  

   → Não bộ họ đang xử lý Chúa giống như xử lý “ chính bản thân”, chứ không phải một thực thể hoàn toàn độc lập.

Ý nghĩa sâu sắc:

- Thay vì để Chúa dẫn dắt và sửa chữa quan điểm sai lầm của mình, nhiều người lại dùng Chúa để xác nhận và biện minh cho những gì họ vốn đã tin.

- Nếu Chúa thực sự tồn tại và có ý chí riêng biệt, chúng ta sẽ thường thấy Ngài thách thức, làm lung lay niềm tin cũ của tín đồ và buộc họ phải thay đổi (dù khó chịu). Nhưng thực tế hiếm khi xảy ra điều đó.

- Kết luận: Hầu hết mọi người đều đang thờ một vị Chúa chỉ là bản sao phản chiếu của chính mình, một vị Chúa chia sẻ chính xác các quan điểm chính trị, đạo đức và văn hóa của họ.

Nguồn công bố kết quả trên tạp chí khoa học Proceedings of the National Academy of Sciences. Nghiên cứu bao gồm 7 thí nghiệm (4 khảo sát, 2 thí nghiệm thay đổi niềm tin, và 1 thí nghiệm quét não fMRI)

https://www.pnas.org/doi/10.1073/pnas.0908374106

Bài báo trên New Scientist

https://www.newscientist.com/article/dn18216-dear-god-please-confirm-what-i-already-believe/

Thông cáo báo chí từ Đại học Chicago

https://news.uchicago.edu/story/study-believers-inferences-about-gods-beliefs-are-uniquely-egocentric

St

Chienslambao.blogspot.com






VIỆC GÌ TỐT ĐẸP CHÚA LÀM, CÒN VIỆC XẤU ÁC DỞ TỆ THÌ CHÚA VÔ CAN?

 Khỏi tốn công nhắn tin cho tôi với lập luận quen thuộc đến nhàm chán: “Đó là do con người gây ra, không phải lỗi của Chúa, vì họ không chịu nhận ơn Chúa.”  

Lời bào chữa này không chỉ yếu ớt mà còn cực kỳ nực cười, đáng khinh và phản trí tuệ. Nó lộ rõ một trò lừa bịp logic thô thiển mà các bạn cứ liên tục lặp lại.

Hãy nhìn xem các bạn tín đồ trơ trẽn đến mức nào:

Khi một cầu thủ bóng đá ghi bàn thắng, anh ta quỳ xuống cảm tạ Chúa. Khi ai đó tìm thấy chùm chìa khóa bị mất, “Ơn Chúa!”. Khi công việc suôn sẻ, sức khỏe tốt, tình cảm viên mãn, khi thi đậu, khi trúng số, khi con cái khỏe mạnh… tất cả đều là “Chúa ban ơn”, “Chúa phù hộ”, “Chúa dẫn dắt”

Thiên Chúa lúc này trở thành Đấng Toàn Năng, quan tâm chi tiết đến từng việc nhỏ nhặt nhất trong cuộc sống của các bạn.

Nhưng khi xảy ra thảm họa? Khi hàng triệu người bị tàn sát trong Chiến tranh? Khi trẻ em chết đói, phụ nữ bị hãm hiếp, khi dịch bệnh càn quét? Khi những tội ác man rợ nhất trong lịch sử nhân loại diễn ra ngay giữa những người nhân danh Chúa?  

Lập tức các bạn thay đổi giọng điệu: “Đó là do con người! Chúa không liên quan! Con người có tự do ý chí!”  

Thật là một tiêu chuẩn kép hết sức tiện lợi và nói thẳng là ĐÊ TIỆN!

Khi Thuận lợi có nghĩa là Chúa hành động.

Khi Thảm hại, thối hoắc thì do con người hành động, Chúa vô can.

Đây không phải là đức tin, đây là các bạn chơi trò Đánh Bài Ăn Chắc. Các bạn gán mọi điều tốt đẹp cho Chúa để tôn vinh, nịnh bợ Chúa, rồi vội vàng tước bỏ trách nhiệm của Chúa trước mọi điều xấu xa để bào chữa cho gã? Một vị Chúa vừa được cho là kiểm soát mọi thứ, vừa được cho là không kiểm soát gì cả, tùy theo từng lúc có lợi cho lập luận của các bạn, các bạn hay thật!

Nếu Chúa xứng đáng nhận tất cả vinh quang vì những điều tốt lành nhỏ nhặt, thì cũng phải chịu trách nhiệm cho những thảm kịch kinh hoàng mà Chúa hoàn toàn có khả năng ngăn chặn. Im lặng trước cuộc tắm máu 30 năm giữa chính con cái của Chúa không phải là “tôn trọng tự do ý chí”. Đó là sự vắng mặt hoàn toàn. Hoặc tệ hơn, là sự thờ ơ lạnh lùng vô cảm.

Các bạn không thể vừa ăn bánh vừa khỏi trả tiền. Không thể vừa ca ngợi Chúa vì món quà nhỏ bé, vừa phủi sạch trách nhiệm của Ngài trước núi tội ác và máu đổ chất chồng. Lối biện minh “do con người không nhận ơn Chúa” chỉ là tấm màn che rẻ tiền cho một niềm tin đầy mâu thuẫn và thiếu trung thực trí tuệ!

St

Chienslambao.blogspot.com




ĐẠO CÔNG GIÁO VÀ TIN LÀNH THÙHẬN RA SAO?

 Vào thế kỷ 17, một cuộc xung đột kinh hoàng đã bùng nổ ở giữa lòng châu Âu nơi được cho là đã được khai sáng bởi nền tảng Kitô giáo. Giữa Công giáo và Tin lành. Dù cả hai đều tuyên bố thờ phượng cùng một Thiên Chúa và cùng một Chúa Giêsu, nhưng những khác biệt về thần học đã biến họ thành kẻ thù không đội trời chung, dẫn đến một cuộc tắm máu kéo dài trọn 30 năm.

Chiến tranh Ba Mươi Năm (1618–1648) là một trong những cuộc chiến tàn khốc và hủy diệt nhất trong lịch sử châu Âu. Cuộc chiến chủ yếu diễn ra trên đất Đức nhưng lan rộng, kéo theo nhiều quốc gia khác tham chiến. Công giáo La Mã và Tin lành Calvin là hai phe chính. Hậu quả thật kinh hoàng và khó tin:

- Ước tính một phần ba dân số toàn bộ nước Đức bị tiêu diệt: khoảng 8 triệu người chết vì chiến tranh, nạn đói và dịch bệnh.  

- Württemberg mất ba phần tư dân số.  

- Brandenburg, Marburg và Augsburg mất một nửa dân cư.  

- Magdeburg bị san phẳng hoàn toàn, trở thành đống đổ nát.  

Ngoài Đức, gần một phần ba dân số Czech cũng bị xóa sổ. Toàn bộ vùng đất rộng lớn bị tàn phá nặng nề: hàng ngàn làng mạc bị thiêu rụi, ruộng đồng bỏ hoang, kinh tế sụp đổ, dịch bệnh hoành hành, nạn đói lan rộng đến mức có nhiều ghi chép về hiện tượng ăn thịt người. Dân cư sống sót phải chịu cảnh di cư hàng loạt, mất nhà cửa, mất tài sản, và di chứng tâm lý nặng nề kéo dài nhiều thế hệ.

Đây là cuộc tắm máu giữa những người mà ngày nay tín đồ Kitô giáo gọi là “anh em trong Chúa”. Nguyên nhân sâu xa chỉ là những tranh cãi gay gắt về quyền uy của Giáo hội Công giáo, phương thức cứu rỗi, chức tư tế của tất cả tín hữu, bản chất của Bí tích Thánh Thể.

Để tin Kitô giáo là thật, người ta buộc phải chấp nhận một hình ảnh cực kỳ phi lý và tàn nhẫn: Thiên Chúa đã ngồi yên nhìn phe này giết phe kia mà không hề can thiệp. Dù nếu một bên có thần học “đúng” ý Chúa thì Ngài cũng chẳng ban cho bên đó bất kỳ ưu thế nào. Chúa không hòa giải hai phe, không làm rõ giáo lý nào là chính thống, và không chấm dứt cuộc tàn sát vô nghĩa, vô mục đích của những người đang nhân danh Chúa để giết chóc.

Sự im lặng kéo dài ba thập kỷ ấy quá dễ hiểu nếu chúng ta chấp nhận sự thật phũ phàng và logic nhất: không tồn tại bất kỳ vị Chúa nào đang quan sát và can thiệp lên con người. Cuộc chiến chỉ đơn thuần là kết quả của lòng hung hăng, sự cuồng tín tôn giáo và những khác biệt về ý niệm con người dành cho một thực thể thần thánh hoàn toàn hư cấu.

Chiến tranh Ba Mươi Năm không phải là bằng chứng của đức tin mạnh mẽ, mà là minh chứng rõ ràng và đẫm máu nhất cho thấy tôn giáo có sức mạnh nguy hiểm đến mức có thể biến những thần học tôn giáo thành cớ chính đáng để con người tàn sát lẫn nhau hàng triệu mạng sống. Khi con người tin rằng họ đang chiến đấu cho “sự thật vĩnh cửu” và “vinh quang của Thiên Chúa”, họ sẵn sàng gây ra mọi tội ác mà không chút day dứt. Lịch sử đã ghi nhận điều đó một cách lạnh lùng và không thể chối cãi.

* Bức tranh tái hiện chân thực một trong những hành vi tàn bạo phổ biến trong Chiến tranh Ba Mươi Năm: cướp phá, treo cổ tập thể, giết hại dân thường và tù binh. Các đạo quân (cả Công giáo lẫn Tin lành) thường hành xử như những băng cướp có tổ chức. Họ đốt làng, giết dân, treo cổ những người bị nghi ngờ, cưỡng bức, và để lại sau lưng những cảnh tượng kinh hoàng như trong tranh.

St

Chienslambao.blogspot.com




Thứ Ba, 12 tháng 5, 2026

TIN THẦN TOÀN NĂNG CŨNG ĐÓI RỚT RĂNG.

 Một vị Chúa được cho là đã dựng nên cả vũ trụ, rẽ đôi Biển Đỏ, khiến Trái Đất ngừng quay, biến nước thành rượu, và khiến một trinh nữ mang thai mà không cần đến nam giới. Một đấng Toàn Năng, Toàn Tri, Toàn Hữu. Thế mà, lạ thay, mỗi Chủ Nhật, các nhà thờ của Ngài lại phải đứng ra dùng hứa hẹn thiên đường để xin tiền từ những tín đồ lương thiện.

Điều này thật sự đáng suy ngẫm.

Nếu vị Chúa ấy thực sự tồn tại và quan tâm đến “công việc của Ngài” trên trần gian, thì việc gì phải lo lắng về tiền điện, tiền nước, sửa mái nhà, hay thay thảm trải sàn? Một lời cầu nguyện chân thành lẽ ra phải đủ để vá lại vết nứt trên nền, lau sạch thảm đỏ, hoặc khiến cái bồn cầu hỏng hoạt động trở lại một cách thần kỳ. Hay ít nhất, Chúa cũng có thể ban cho nhà thờ một nguồn tài chính vô tận: như mưa manna từ trời rơi xuống trong Kinh Thánh, hoặc khiến giỏ tiền dâng đầy mà không cần ai phải bỏ công bỏ sức.

Nhưng không. Thực tế phũ phàng lại cho thấy:  

Mọi thứ đều phải làm bằng tiền của con người.  

Bằng mồ hôi của tình nguyện viên.  

Bằng hợp đồng với bên thợ sửa chữa, những người mà nhiều khi còn chẳng tin vào thần thánh gì cả.

Người vô thần mở quán cà phê bên kia đường vẫn phải trả tiền điện, trả lương nhân viên và sửa chữa khi toalet hỏng. Nhà thờ cũng y chang, chẳng khác gì một doanh nghiệp bình thường. Chỉ khác ở chỗ họ bán hy vọng và sự cứu rỗi thay vì cà phê.

Một đấng sáng tạo vũ trụ lại bất lực trước cái đường ống nước bị rò và mái nhà dột? Một vị Chúa toàn năng lại phải dựa vào những phong bì tiền mặt của giáo dân để tồn tại?

Khi những lời tuyên bố vĩ đại nhất về quyền năng thần thánh lại phải khuất phục trước những nhu cầu tài chính trần tục nhất, thì câu trả lời logic đã quá rõ ràng.

Vị Chúa ấy, nếu có tồn tại, đang im lặng một cách đáng ngờ. Hoặc có lẽ, Ngài chưa bao giờ hiện diện ngay từ đầu ngoài trong trí tưởng tượng giàu có của loài người.

St

Chienslambao.blogspot.com



SỰ THẬT VỀ HÀNH HƯƠNG LỘ ĐỨC ĐƯỢC ĐỨC MẸ CHỮA LÀNH.

 Vittorio Micheli, một người lính Ý trẻ tuổi vào năm 1962. Ông bắt đầu đau dữ dội ở hông trái. Các bác sĩ chụp X-quang thấy dấu hiệu phá hủy xương chậu và hông, sinh thiết mô cho thấy “tế bào giống sarcoma”, một loại ung thư xương ác tính. Khối u ăn mòn xương, khiến chân trái lỏng lẻo, gần như liệt, ông ta đau đớn không chịu nổi và không đi lại được. Lúc đó, y học đánh giá không thể mổ, không xạ trị hay hóa trị hữu ích, tiên lượng rất xấu. Tháng 5 năm 1963, ông đến Lourdes (Lộ Đức, Pháp), tắm trong nước suối ở đây. Sau đó, cơn đau giảm dần, ăn ngon hơn, dần đi lại được. Đến 1964, X-quang cho thấy xương tái tạo, khối u biến mất. Năm 1976, Giáo hội Công giáo chính thức công nhận đây là “phép lạ”.

Bây giờ, hãy xem xét qua lăng kính khoa học:

Đầu tiên, ung thư xương có thể tự thoái triển, đây không phải hiện tượng không thể xảy ra.

Y học đã ghi nhận nhiều trường hợp thoái triển tự phát của ung thư, tên y văn gọi là spontaneous remission, kể cả sarcoma xương. Hệ miễn dịch đôi khi nhận ra và tấn công mạnh mẽ khối u mà không cần can thiệp đặc biệt. 

Một ví dụ điển hình gần giống: Năm 1978, tạp chí y khoa uy tín lâu đời của Châu Âu Acta Orthopaedica báo cáo một bệnh nhân có khối u xương chậu nguyên phát ác tính (presumably osteosarcoma), được sinh thiết xác nhận mô học. Khối u to, không mổ được, gây đau dữ dội và khó đi lại. Sau 2 năm tiến triển với phá hủy xương ngày càng tăng, nhưng sau đó tình trạng lâm sàng và X-quang đột ngột cải thiện tự phát. Bệnh nhân sống gần như không triệu chứng sau 6 năm theo dõi.

 Nguồn: https://actaorthop.org/actao/article/view/29079

Hàng trăm báo cáo tương tự tồn tại trong y văn. Tỷ lệ thoái triển tự phát của ung thư nói chung ước tính khoảng 1/100.000 trường hợp, nhưng với một số loại hiếm hơn hoặc khác nhau. Với hàng trăm triệu lượt người đến Lộ Đức qua hơn 150 năm, việc xuất hiện vài ca hiếm hoàn toàn nằm trong dự đoán thống kê, không cần viện đến phép màu.

Thứ hai, theo các tài liệu Micheli không khỏi bệnh trong tích tắc. Ông cảm thấy bớt đau, ăn ngon hơn, rồi dần đi lại được trong nhiều tháng. Xương tái tạo cũng diễn ra theo thời gian, không phải một đêm xương mọc lại hoàn hảo.

Điều này hoàn toàn khớp với quá trình phục hồi tự nhiên của cơ thể khi hệ miễn dịch kiểm soát được khối u: viêm giảm, mô chết được dọn dẹp, xương bắt đầu tái tạo. Không có gì siêu nhiên ở đây, cơ thể con người có khả năng tự chữa lành đáng kinh ngạc trong một số trường hợp may mắn.

Thứ ba, đây là điểm then chốt. Ở thập niên 1960s chưa có CT scan hay MRI hiện đại, chỉ dựa vào X-quang thông thường, dễ nhầm lẫn giữa ung thư, nhiễm trùng xương, viêm, hoặc các tổn thương lành tính tiến triển. Trong y văn sinh thiết chỉ mô tả “tế bào giống sarcoma” (cells of a sarcomatous character), không phải chẩn đoán mô học hiện đại với (IHC) Phương pháp hóa mô miễn dịch, Genetic ( dấu vết di truyền) hay Grading (đánh giá mức độ ác tính của khối u dựa trên hình thái tế bào dưới kính hiển vi)

Có rất nhiều trường hợp được chẩn đoán ung thư sau này hóa ra là sai hoặc ít ác tính hơn.

Không có bằng chứng khách quan độc lập, hiện đại xác nhận đây đúng sarcoma cao độ không thể chữa. Chẩn đoán dựa chủ yếu vào quan sát lâm sàng và hình ảnh thời kỳ đầu, vốn có độ chắc chắn không cao.

Cuối cùng về vấn đề tinh thần cải thiện, ăn ngon, ngủ ngon. Điều này rất dễ giải thích, khi con người có niềm tin mạnh mẽ, đặc biệt trong bối cảnh hành hương tôn giáo: cơ thể tiết ra endorphin, cortisol thay đổi, giảm đau rõ rệt, cải thiện ăn ngủ và có thể hỗ trợ miễn dịch tạm thời. Hiệu ứng này xảy ra ở mọi tôn giáo: Công giáo ở Lourdes, Hồi giáo hành hương Mecca, Phật giáo hành hương ở Ấn Độ, hay thậm chí niềm tin thế tục vào liệu pháp tự nhiên.

Hàng nghìn người đến Lộ Đức báo cáo cảm thấy khỏe hơn, nhưng chỉ một số cực kỳ ít (khoảng 70 ca được Giáo hội công nhận trong hơn 160 năm, với hàng trăm triệu lượt khách) được chọn lọc và tuyên bố là “phép lạ” sau quy trình nội bộ. Đây là "thiên vị chọn mẫu" điển hình: tập trung vào những ca hiếm, bỏ qua hàng triệu người không khỏi bệnh hoặc thậm chí chết sau khi trở về.

Tóm lại Lourdes- Lộ Đức là nơi thú vị về văn hóa, nhưng không phải là bằng chứng cho sự tồn tại của phép màu nào cả.

St

Chienslambao.blogspot.com




THUYẾT ÂM MƯU TRONG THIÊN CHÚA GIÁO.

 Có một nghịch lý thú vị: những người bảo vệ đức tin thường cáo buộc người vô thần đang rơi vào “thuyết âm mưu” khi cố giải thích nguồn gốc ...